đa âm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều âm tiết: Dùng để chỉ một từ được cấu tạo bởi hai hoặc nhiều âm tiết.
- Có nhiều âm thanh, nhiều bè: Trong âm nhạc, dùng để chỉ tác phẩm hoặc phong cách âm nhạc có nhiều bè, nhiều giai điệu cùng vang lên một lúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Từ "hạnh phúc" là một từ đa âm. (Từ "hạnh phúc" là một từ có nhiều âm tiết.)
- Âm nhạc phương Tây thường có tính chất đa âm phức tạp. (Âm nhạc phương Tây thường có tính chất nhiều bè phức tạp.)
- Ngôn ngữ Việt có nhiều từ đa âm gốc Hán. (Tiếng Việt có nhiều từ nhiều âm tiết có nguồn gốc Hán.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngôn ngữ học: Thuật ngữ "đa âm" thường được dùng trong phân tích cấu trúc từ để đối lập với từ "đơn âm" (chỉ có một âm tiết).
- Phần lớn từ vựng tiếng Anh là từ đa âm. (Phần lớn từ vựng tiếng Anh là từ có nhiều âm tiết.)
Trong âm nhạc học: Dùng để mô tả kết cấu bè của một bản nhạc, phân biệt với "đơn âm" (chỉ một giai điệu duy nhất).
- Bản giao hưởng được xây dựng trên nền tảng phức điệu đa âm. (Bản giao hưởng được xây dựng trên nền tảng phức điệu nhiều bè.)
Biến thể và từ liên quan
Đa tiết (tính từ): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là có nhiều âm tiết. Thường dùng thay thế cho "đa âm" trong ngữ cảnh ngôn ngữ học.
- Từ ghép là một loại từ đa tiết điển hình. (Từ ghép là một loại từ nhiều âm tiết điển hình.)
Đơn âm (tính từ): Từ trái nghĩa, chỉ có một âm tiết hoặc một giai điệu duy nhất.
- Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn âm. (Tiếng Việt là ngôn ngữ có từ đơn âm tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Nhiều âm tiết: Cách nói thông thường, dễ hiểu hơn cho cùng nghĩa trong lĩnh vực ngôn ngữ.
- Phức điệu: Có nghĩa gần trong lĩnh vực âm nhạc, chỉ tính chất có nhiều giai điệu độc lập nhưng hòa hợp.
Cụm từ liên quan
Từ đa âm: Cụm danh từ chỉ chung các từ có từ hai âm tiết trở lên.
- "Xã hội", "văn minh" đều là những từ đa âm. ("Xã hội", "văn minh" đều là những từ nhiều âm tiết.)
Nhạc đa âm: Cụm danh từ chỉ thể loại hoặc tác phẩm âm nhạc có nhiều bè.
- Thính phòng Baroque nổi bật với nhạc đa âm. (Thính phòng Baroque nổi bật với âm nhạc nhiều bè.)
- Nh. Đa tiết.